Các phương pháp tính khí nhà kính phổ biến

Skylaw mới đây đã triển khai dịch vụ kiểm kê khí nhà kính dành cho doanh nghiệp. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng nghiêm trọng và các quy định pháp luật về môi trường ngày càng chặt chẽ, việc tính toán phát thải khí nhà kính của doanh nghiệp trở nên cần thiết hơn bao giờ hết. Nhiều doanh nghiệp thắc mắc: “Có những phương pháp tính khí nhà kính phổ biến nào và nên áp dụng ra sao?” Bài viết này sẽ giới thiệu các phương pháp được sử dụng rộng rãi hiện nay như GHG Protocol, hướng dẫn của IPCC, cũng như các công cụ carbon calculator, đồng thời phân tích ưu nhược điểm của từng phương pháp.

Cơ sở pháp lý Các phương pháp tính khí nhà kính phổ biến

  • Luật Bảo vệ Môi trường 2020 (số 72/2020/QH14): Lần đầu quy định rõ việc kiểm kê và giảm phát thải khí nhà kính đối với các doanh nghiệp lớn.
  • Nghị định 06/2022/NĐ-CP của Chính phủ Quy định về giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và bảo vệ tầng ô-dôn (hiệu lực từ 07/01/2022). Nghị định này hướng dẫn chi tiết việc kiểm kê khí nhà kính tại Việt Nam, dự kiến khoảng 5.000 doanh nghiệp thuộc diện phải thực hiện.
  • Quyết định 01/2022/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ Ban hành danh mục lĩnh vực, cơ sở phát thải khí nhà kính phải thực hiện kiểm kê khí nhà kính (ban hành ngày 18/01/2022). Quyết định này liệt kê các ngành và doanh nghiệp cụ thể bắt buộc kiểm kê định kỳ lượng phát thải.
  • Thông tư 17/2022/TT-BTNMT của Bộ Tài nguyên & Môi trường Quy định kỹ thuật đo đạc, báo cáo, thẩm định giảm nhẹ phát thải và kiểm kê khí nhà kính trong một số lĩnh vực (ví dụ lĩnh vực quản lý chất thải). Thông tư này hướng dẫn về phương pháp kiểm kê khí nhà kính chi tiết cho các ngành liên quan, hỗ trợ doanh nghiệp tuân thủ quy định.

Phương pháp kiểm kê khí nhà kính theo GHG Protocol

GHG Protocol (Greenhouse Gas Protocol) là một trong những tiêu chuẩn quốc tế phổ biến nhất để đo lường và quản lý khí nhà kính. Bộ tiêu chuẩn này được phát triển từ năm 1998 bởi Viện Tài nguyên Thế giới (WRI) và Hội đồng Doanh nghiệp Thế giới về Phát triển Bền vững (WBCSD) nhằm hỗ trợ các tổ chức trên toàn cầu kiểm kê lượng phát thải của mình một cách thống nhất. GHG Protocol đặc biệt thông dụng trong lĩnh vực doanh nghiệp: 92% công ty trong Fortune 500 trả lời khảo sát CDP năm 2016 đã sử dụng GHG Protocol trực tiếp hoặc gián tiếp trong báo cáo phát thải của họ..

GHG Protocol hướng dẫn doanh nghiệp phân loại phạm vi phát thải thành 3 nhóm (Scope 1, 2, 3) để tính toán minh bạch và tránh bỏ sót nguồn phát thải:

Ưu điểm của GHG Protocol:

  • Toàn diện: Bao quát cả phát thải trực tiếp lẫn gián tiếp, kể cả phát thải trong chuỗi cung ứng (Scope 3) mà nhiều phương pháp khác thường bỏ qua. Điều này giúp doanh nghiệp có cái nhìn đầy đủ về tổng “dấu chân carbon” của mình.
  • Linh hoạt: Áp dụng cho mọi loại hình doanh nghiệp, từ nhà máy công nghiệp đến công ty dịch vụ, và có thể điều chỉnh phù hợp với quy mô khác nhau.
  • Minh bạch, chuẩn hóa: Khuyến khích việc báo cáo công khai và theo chuẩn mực, giúp các bên liên quan (cơ quan quản lý, nhà đầu tư, khách hàng) dễ dàng so sánh, đánh giá giữa các doanh nghiệp. Nhiều hướng dẫn ngành cụ thể cũng được phát triển dựa trên GHG Protocol, tạo thuận lợi cho việc so sánh trong cùng ngành.

Nhược điểm của GHG Protocol:

  • Tự nguyện: GHG Protocol không phải là yêu cầu luật định bắt buộc (trừ khi được lồng ghép vào quy định cụ thể). Do đó, việc tuân thủ chủ yếu dựa trên tinh thần tự nguyện hoặc theo yêu cầu của bên thứ ba (như khách hàng, đối tác, chương trình báo cáo bền vững).
  • Đòi hỏi dữ liệu lớn: Để tận dụng tính toàn diện (đặc biệt là Scope 3), doanh nghiệp cần thu thập rất nhiều dữ liệu từ chuỗi cung ứng. Điều này có thể phức tạp và tốn thời gian, đặc biệt đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ.
  • Không chứng nhận chính thức: Khác với tiêu chuẩn ISO (có thể được tổ chức độc lập chứng nhận), GHG Protocol là khung hướng dẫn. Doanh nghiệp áp dụng có thể tự báo cáo hoặc thuê kiểm toán, nhưng không có chứng chỉ GHG Protocol chính thức. Tuy nhiên, doanh nghiệp vẫn có thể sử dụng bên thứ ba để xác minh báo cáo phát thải theo GHG Protocol nếu muốn tăng độ tin cậy.

Lưu ý: GHG Protocol rất hữu ích cho báo cáo tự nguyện và lập chiến lược giảm phát thải. Tại Việt Nam, GHG Protocol được nhiều doanh nghiệp FDI hoặc doanh nghiệp xuất khẩu sử dụng nhằm đáp ứng yêu cầu của đối tác quốc tế về báo cáo phát thải. Đối với các doanh nghiệp thuộc diện phải kiểm kê khí nhà kính bắt buộc theo luật, GHG Protocol vẫn là công cụ hỗ trợ hữu ích để quản lý nội bộ, nhưng báo cáo cho cơ quan nhà nước thường sẽ theo biểu mẫu quy định (phù hợp phương pháp IPCC, xem phần dưới).

Phương pháp tính khí nhà kính theo hướng dẫn IPCC

IPCC Guidelines là bộ hướng dẫn phương pháp luận do Ủy ban Liên chính phủ về Biến đổi Khí hậu (IPCC) xây dựng, được coi là tiêu chuẩn khoa học có thẩm quyền nhất cho kiểm kê khí nhà kính cấp quốc gia. IPCC đưa ra các phương pháp tính toán chi tiết cho từng loại khí nhà kính (CO₂, CH₄, N₂O, HFCs, PFCs, SF₆…) và cho từng lĩnh vực phát thải (năng lượng, công nghiệp, nông nghiệp, sử dụng đất, chất thải) trên phạm vi quốc gia. Phiên bản được sử dụng rộng rãi hiện nay là Hướng dẫn IPCC 2006, cùng các cập nhật/bổ sung như 2019 Refinement.

Ưu điểm của hướng dẫn IPCC:

  • Cơ sở khoa học vững chắc: Được xây dựng bởi hàng trăm chuyên gia hàng đầu thế giới về khí hậu, đảm bảo tính chính xác, khách quan. Các hệ số phát thải, phương trình tính toán đều dựa trên nghiên cứu khoa học và được quốc tế công nhận.
  • Toàn diện: Bao quát mọi nguồn phát thải chính. Ví dụ, IPCC có hướng dẫn riêng cho phát thải từ lâm nghiệp và sử dụng đất (AFOLU), từ quy trình công nghiệp (IPPU), những lĩnh vực mà các chuẩn doanh nghiệp như GHG Protocol có thể không chi tiết bằng.
  • Linh hoạt cho nhiều quốc gia: IPCC đưa ra nhiều cấp độ phương pháp (Tier 1, 2, 3) tương ứng với mức độ dữ liệu có sẵn. Các nước đang phát triển có thể dùng phương pháp đơn giản (Tier 1 với hệ số phát thải mặc định), trong khi nước phát triển có thể dùng Tier 2 hoặc 3 với dữ liệu chi tiết hơn.
  • Liên tục cập nhật: IPCC định kỳ cập nhật hướng dẫn để phản ánh tiến bộ khoa học mới. Nhờ đó, phương pháp luận ngày càng được hoàn thiện (ví dụ: bổ sung khí mới như NF₃, cập nhật hệ số phát thải theo công nghệ mới).
  • Được quốc tế bắt buộc sử dụng: Hầu hết các quốc gia, trong đó có Việt Nam, bắt buộc sử dụng phương pháp IPCC để kiểm kê khí nhà kính cấp quốc gia phục vụ báo cáo cho Công ước Khung của Liên Hợp Quốc về biến đổi khí hậu (UNFCCC). Tại Việt Nam, kiểm kê quốc gia phải tuân thủ phương pháp IPCC theo Luật BVMT 2020 và hướng dẫn của Bộ TN&MT.

Nhược điểm của hướng dẫn IPCC:

  • Phức tạp và hàn lâm: Bộ hướng dẫn của IPCC rất đồ sộ (bộ năm quyển và hàng nghìn trang). Việc hiểu và áp dụng đúng đòi hỏi đội ngũ có chuyên môn sâu. Đối với doanh nghiệp thông thường, tài liệu này quá chi tiết, không thân thiện để tự thực hiện nếu thiếu chuyên gia.
  • Tập trung cấp quốc gia: IPCC Guidelines thiết kế cho kiểm kê quốc gia, nên không có khái niệm phạm vi 1-2-3 như GHG Protocol cho từng doanh nghiệp. Nếu doanh nghiệp áp dụng, cần chọn lọc phần phù hợp (thường là dùng hệ số phát thải quốc gia cho nhiên liệu, điện lưới,…). Việc áp dụng IPCC ở cấp cơ sở có thể không linh hoạt bằng GHG Protocol hoặc các tiêu chuẩn doanh nghiệp.
  • Yêu cầu dữ liệu quốc gia: Nhiều hệ số phát thải trong IPCC yêu cầu dữ liệu đặc thù của quốc gia (ví dụ hệ số hấp thụ carbon của rừng Việt Nam, hệ số phát thải từ lúa nước Việt Nam…). Doanh nghiệp khi tính toán có thể không có sẵn các dữ liệu này và phải phụ thuộc cơ quan quản lý cung cấp.
  • Không tập trung vào báo cáo tự nguyện: Hướng dẫn IPCC nhằm phục vụ báo cáo nhà nước, nên không đề cao khía cạnh truyền thông doanh nghiệp hay so sánh giữa các doanh nghiệp. Do đó, nếu mục đích của doanh nghiệp là truyền thông bền vững hoặc đáp ứng yêu cầu đối tác, IPCC có thể không phải lựa chọn thuận tiện nhất.

Lưu ý: Tại Việt Nam, các doanh nghiệp thuộc danh mục phải kiểm kê khí nhà kính (theo Quyết định 01/2022/QĐ-TTg) sẽ báo cáo kết quả kiểm kê lên Bộ TN&MT theo biểu mẫu dựa trên phương pháp luận IPCC. Do vậy, dù doanh nghiệp có thể sử dụng GHG Protocol hay công cụ khác để nội bộ tính toán, cuối cùng vẫn cần quy đổi và tuân thủ hướng dẫn IPCC khi nộp báo cáo cho cơ quan nhà nước.

Công cụ Carbon Calculator và phần mềm trực tuyến

Carbon calculator (máy tính carbon) là thuật ngữ chung cho các công cụ trực tuyến hoặc phần mềm giúp tính nhanh lượng phát thải khí nhà kính dựa trên dữ liệu đầu vào đơn giản. Các công cụ này thường được phát triển bởi các tổ chức môi trường, cơ quan chính phủ hoặc doanh nghiệp công nghệ nhằm hỗ trợ cả cá nhân lẫn doanh nghiệp ước tính “dấu chân carbon” của mình một cách dễ dàng.

Ví dụ, có nhiều công cụ miễn phí uy tín như: UNFCCC GHG Calculator (của Liên Hợp Quốc), EPA Carbon Footprint Calculator (của Cơ quan Bảo vệ Môi trường Mỹ), Carbon Trust Calculator (của tổ chức Carbon Trust, Anh). Giao diện các công cụ này thường thân thiện: người dùng chỉ cần nhập các thông số như lượng điện tiêu thụ, nhiên liệu sử dụng, số chuyến bay công tác… là công cụ sẽ tự động tính phát thải tương ứng.

Ưu điểm của Carbon Calculator:

  • Đơn giản, nhanh chóng: Không đòi hỏi kiến thức chuyên môn sâu. Bất kỳ ai cũng có thể nhập vài dữ liệu cơ bản và nhận kết quả ngay. Điều này rất hữu ích cho doanh nghiệp nhỏ hoặc mới bắt đầu quan tâm tới phát thải, muốn có ước tính sơ bộ trước khi đầu tư thời gian cho phương pháp chi tiết hơn.
  • Miễn phí hoặc chi phí thấp: Nhiều công cụ được cung cấp miễn phí hoặc chi phí rất thấp so với thuê tư vấn chuyên nghiệp. Doanh nghiệp có thể tận dụng để tiết kiệm chi phí trong giai đoạn đầu đánh giá phát thải.
  • Nâng cao nhận thức: Giao diện trực quan, đôi khi có hình minh họa giúp người dùng hiểu nguồn nào đang phát thải nhiều nhất. Điều này giúp nâng cao nhận thức môi trường cho nhân viên và lãnh đạo trong công ty một cách dễ hiểu, gần gũi.

Nhược điểm của Carbon Calculator:

  • Độ chính xác hạn chế: Các công cụ này thường dùng hệ số phát thải trung bình chung cho mọi trường hợp. Thực tế mỗi doanh nghiệp có công nghệ, quy trình khác nhau nên con số tính ra chỉ mang tính tham khảo. Muốn chính xác cần áp dụng phương pháp chi tiết hơn hoặc tùy chỉnh hệ số.
  • Không thay thế được kiểm kê chính thức: Kết quả từ carbon calculator không có giá trị pháp lý. Doanh nghiệp không thể dùng những con số này để báo cáo cho cơ quan quản lý hoặc cho kiểm toán độc lập. Nó chủ yếu phục vụ mục đích tự đánh giá nội bộ hoặc truyền thông.
  • Thiếu tùy biến cho trường hợp đặc thù: Một số ngành đặc thù (như sản xuất xi măng, hóa chất…) có nguồn phát thải riêng biệt mà công cụ chung có thể không có sẵn mục để nhập liệu. Trong những trường hợp này, công cụ đơn giản sẽ không tính hết được toàn bộ phát thải của doanh nghiệp.

Lưu ý: Carbon calculator phù hợp để bắt đầu. Sau khi có cái nhìn tổng quan, doanh nghiệp nên tiến tới các phương pháp chuẩn hóa hơn (như GHG Protocol hoặc ISO 14064) để có kết quả chính xác và được công nhận. Các dữ liệu từ carbon calculator cũng có thể dùng như bước đầu chuẩn bị cho quá trình kiểm kê chính thức sau này.

Câu hỏi thường gặp về phương pháp tính khí nhà kính

GHG Protocol và IPCC khác nhau như thế nào?

GHG Protocol là chuẩn kiểm kê tự nguyện dành cho doanh nghiệp, tập trung vào phân loại phạm vi phát thải (Scope 1-2-3) và thuận tiện cho báo cáo tự nguyện, so sánh giữa các công ty. IPCC Guidelines là hướng dẫn bắt buộc cho kiểm kê cấp quốc gia, rất chi tiết theo lĩnh vực và mang tính khoa học cao. Nói ngắn gọn, GHG Protocol phù hợp cho mục đích quản lý phát thải doanh nghiệp và báo cáo bền vững, còn IPCC phù hợp cho báo cáo nhà nước và kiểm kê cấp quốc gia.

Doanh nghiệp nhỏ nên bắt đầu tính khí nhà kính theo cách nào?

Với doanh nghiệp nhỏ mới bắt đầu, có thể dùng carbon calculator để ước tính nhanh phát thải từ điện, xăng dầu, đi lại… Sau đó, khi hiểu rõ hơn, doanh nghiệp có thể áp dụng GHG Protocol hoặc tiêu chuẩn ISO 14064-1 để kiểm kê bài bản hơn. Nếu doanh nghiệp thuộc diện phải kiểm kê theo luật, nên tham khảo sớm hướng dẫn của Bộ TN&MT (dựa trên IPCC) để chuẩn bị dữ liệu phù hợp.

Kiểm kê khí nhà kính có bắt buộc với mọi doanh nghiệp không?

Hiện nay tại Việt Nam, không phải mọi doanh nghiệp đều bắt buộc kiểm kê khí nhà kính. Chỉ các doanh nghiệp nằm trong danh mục lĩnh vực/cơ sở phát thải lớn do Thủ tướng quy định (ví dụ: nhà máy điện, xi măng, thép, hóa chất, hãng hàng không…) mới phải kiểm kê định kỳ theo lộ trình. Danh mục này được ban hành trong Quyết định 01/2022/QĐ-TTg. Tuy nhiên, ngay cả doanh nghiệp chưa bắt buộc vẫn nên chủ động kiểm kê tự nguyện để quản lý rủi ro và đón đầu xu hướng giảm phát thải.

Dịch vụ kiểm kê khí nhà kính của Skylaw

Nếu quý doanh nghiệp đang tìm kiếm sự hỗ trợ trong việc tính toán và báo cáo khí nhà kính, Skylaw sẵn sàng đồng hành cùng bạn. Là một đơn vị tư vấn luật với kiến thức chuyên sâu về pháp lý môi trường và biến đổi khí hậu, Skylaw cung cấp dịch vụ kiểm kê khí nhà kính trọn gói từ khâu thu thập dữ liệu, lựa chọn phương pháp tính phù hợp đến việc lập báo cáo đúng quy chuẩn pháp luật Việt Nam.

Đội ngũ chuyên gia của Skylaw sẽ giúp doanh nghiệp bạn đáp ứng đầy đủ quy định về kiểm kê khí nhà kính, đồng thời đưa ra giải pháp giảm phát thải hiệu quả. Với phong cách làm việc chuyên nghiệp và ngôn ngữ tư vấn gần gũi, dễ hiểu, Skylaw cam kết biến vấn đề kỹ thuật phức tạp thành những bước đi đơn giản cho doanh nghiệp. Hãy liên hệ Skylaw hôm nay để cùng xây dựng một tương lai phát triển bền vững!

Thông tin liên hệ tư vấn chi tiết:

Công Ty TNHH Tư vấn Toàn cầu Skylaw

Địa chỉ: Tầng 4, V11-B09, Khu đô thị mới An Hưng, Phường La Khê, Quận Hà Đông, TP. Hà Nội

Email: luatsuskylaw@gmail.com

Hotline: 0968656809

5/5 - (1 bình chọn)

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

chat zalo Chat Zalo facebook Chat Face whatsapp Gọi hỗ trợ