Có thể vừa là nhà đầu tư vừa là Giám đốc không?

Khi thành lập công ty tại Việt Nam, đặc biệt là công ty có vốn đầu tư nước ngoài, nhiều cá nhân thường đặt câu hỏi: có thể vừa là nhà đầu tư vừa là Giám đốc không? Đây là vấn đề thực tế vì nhà đầu tư thường không chỉ góp vốn, mà còn muốn trực tiếp điều hành doanh nghiệp, ký hợp đồng, quản lý nhân sự, làm việc với đối tác và chịu trách nhiệm cho hoạt động kinh doanh tại Việt Nam.

Về nguyên tắc, một cá nhân có thể vừa là nhà đầu tư, vừa giữ chức danh Giám đốc hoặc Tổng Giám đốc của công ty, nếu đáp ứng điều kiện theo quy định pháp luật và điều lệ doanh nghiệp. Tuy nhiên, trong trường hợp nhà đầu tư là người nước ngoài, cần lưu ý thêm các vấn đề liên quan đến cư trú, giấy phép lao động, chức danh quản lý, người đại diện theo pháp luật, nghĩa vụ thuế và phạm vi quyền hạn trong công ty.

Bài viết dưới đây sẽ phân tích trường hợp nhà đầu tư có thể vừa là Giám đốc, các điều kiện cần lưu ý và những rủi ro thường gặp khi bố trí cơ cấu nhân sự quản lý trong doanh nghiệp.

Cơ sở pháp lý

  • Luật Doanh nghiệp năm 2020;
  • Luật Đầu tư năm 2020;
  • Bộ luật Lao động năm 2019;
  • Nghị định 152/2020/NĐ-CP quy định về người lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam;
  • Nghị định 70/2023/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung một số quy định về người lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam;
  • Điều lệ công ty và các văn bản nội bộ có liên quan.
Có thể vừa là nhà đầu tư vừa là Giám đốc không?
Có thể vừa là nhà đầu tư vừa là Giám đốc không?

I. NHÀ ĐẦU TƯ VÀ GIÁM ĐỐC LÀ HAI VAI TRÒ KHÁC NHAU

1.1. Nhà đầu tư là người góp vốn vào công ty

Nhà đầu tư là cá nhân hoặc tổ chức góp vốn để thành lập doanh nghiệp, mua phần vốn góp, mua cổ phần hoặc thực hiện dự án đầu tư. Đối với công ty có vốn nước ngoài, nhà đầu tư nước ngoài có thể là cá nhân mang quốc tịch nước ngoài hoặc tổ chức thành lập theo pháp luật nước ngoài.

Vai trò chính của nhà đầu tư là góp vốn, sở hữu phần vốn góp hoặc cổ phần và hưởng quyền lợi tương ứng với tỷ lệ sở hữu. Nhà đầu tư có thể được chia lợi nhuận, tham gia quyết định các vấn đề quan trọng của công ty, chuyển nhượng vốn hoặc thực hiện các quyền khác theo quy định của pháp luật và điều lệ công ty.

Tuy nhiên, việc là nhà đầu tư không tự động đồng nghĩa với việc được trực tiếp điều hành công ty hằng ngày. Quyền điều hành phụ thuộc vào việc nhà đầu tư có được bổ nhiệm làm Giám đốc, Tổng Giám đốc, người đại diện theo pháp luật hoặc chức danh quản lý khác hay không.

1.2. Giám đốc là người điều hành hoạt động kinh doanh

Giám đốc hoặc Tổng Giám đốc là người quản lý, điều hành hoạt động kinh doanh hằng ngày của công ty. Tùy loại hình doanh nghiệp, Giám đốc có thể do chủ sở hữu, hội đồng thành viên hoặc hội đồng quản trị bổ nhiệm.

Giám đốc thường có quyền tổ chức thực hiện kế hoạch kinh doanh, ký kết hợp đồng theo thẩm quyền, tuyển dụng nhân sự, quản lý tài sản, điều hành bộ phận chuyên môn và chịu trách nhiệm về kết quả hoạt động trong phạm vi được giao.

Vì vậy, khi hỏi có thể vừa là nhà đầu tư vừa là Giám đốc không, cần phân biệt rõ hai tư cách này. Một người có thể đồng thời là chủ sở hữu vốn và người điều hành, nhưng cần có quyết định bổ nhiệm hoặc cơ chế ghi nhận phù hợp trong hồ sơ công ty.

II. CÓ THỂ VỪA LÀ NHÀ ĐẦU TƯ VỪA LÀ GIÁM ĐỐC KHÔNG?

2.1. Về nguyên tắc, có thể kiêm nhiệm

Theo thực tiễn quản trị doanh nghiệp, một cá nhân hoàn toàn có thể vừa là nhà đầu tư vừa là Giám đốc của công ty. Ví dụ, cá nhân nước ngoài góp vốn thành lập công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên tại Việt Nam có thể đồng thời được bổ nhiệm làm Giám đốc để trực tiếp điều hành công ty.

Tương tự, trong công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên hoặc công ty cổ phần, một thành viên góp vốn hoặc cổ đông cũng có thể được bổ nhiệm làm Giám đốc nếu đáp ứng điều kiện và được cơ quan có thẩm quyền trong công ty thông qua.

Việc kiêm nhiệm này thường phù hợp với doanh nghiệp nhỏ, startup, doanh nghiệp mới thành lập hoặc công ty mà nhà đầu tư muốn trực tiếp kiểm soát hoạt động kinh doanh tại Việt Nam.

2.2. Trường hợp nhà đầu tư là người Việt Nam

Nếu nhà đầu tư là cá nhân Việt Nam, việc vừa là nhà đầu tư vừa là Giám đốc thường khá đơn giản. Cá nhân này cần đáp ứng điều kiện chung về người quản lý doanh nghiệp theo Luật Doanh nghiệp năm 2020, không thuộc trường hợp bị cấm quản lý, thành lập doanh nghiệp.

Trong công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên, chủ sở hữu có thể tự mình làm Giám đốc hoặc thuê người khác làm Giám đốc. Trong công ty có nhiều thành viên hoặc cổ đông, việc bổ nhiệm Giám đốc cần thực hiện theo điều lệ và quyết định của cơ quan quản lý nội bộ.

2.3. Trường hợp nhà đầu tư là người nước ngoài

Nếu nhà đầu tư là người nước ngoài, câu trả lời vẫn là có thể, nhưng cần xem xét thêm quy định về người lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam. Người nước ngoài trực tiếp làm việc, điều hành công ty tại Việt Nam có thể phải thực hiện thủ tục liên quan đến giấy phép lao động hoặc xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động, tùy từng trường hợp cụ thể.

Nghị định 152/2020/NĐ-CP và Nghị định 70/2023/NĐ-CP quy định nhiều nhóm người lao động nước ngoài, bao gồm nhà quản lý, giám đốc điều hành, chuyên gia và lao động kỹ thuật. Vì vậy, nếu nhà đầu tư nước ngoài giữ chức danh Giám đốc và trực tiếp làm việc tại Việt Nam, doanh nghiệp cần kiểm tra xem người này thuộc diện phải xin giấy phép lao động hay được miễn giấy phép lao động.

Một số trường hợp nhà đầu tư nước ngoài góp vốn với tỷ lệ nhất định hoặc giữ vị trí quản lý có thể được xem xét theo diện miễn giấy phép lao động, nhưng vẫn cần thực hiện thủ tục xác nhận hoặc thông báo theo quy định, tùy từng trường hợp.

III. CẦN LƯU Ý GÌ KHI NHÀ ĐẦU TƯ KIÊM GIÁM ĐỐC?

3.1. Phải xác định rõ chức danh và thẩm quyền

Khi nhà đầu tư kiêm Giám đốc, doanh nghiệp cần ghi nhận rõ chức danh, thẩm quyền và phạm vi đại diện trong điều lệ, quyết định bổ nhiệm hoặc hợp đồng liên quan. Không nên chỉ hiểu ngầm rằng người góp vốn đương nhiên có quyền ký mọi văn bản của công ty.

Trong nhiều trường hợp, người có quyền ký hợp đồng không chỉ phụ thuộc vào chức danh Giám đốc, mà còn phụ thuộc vào việc người đó có phải là người đại diện theo pháp luật hay có giấy ủy quyền hợp lệ hay không.

Vì vậy, doanh nghiệp cần làm rõ: ai là người đại diện theo pháp luật, Giám đốc có quyền ký loại hợp đồng nào, giới hạn giá trị giao dịch là bao nhiêu, có cần phê duyệt của chủ sở hữu, hội đồng thành viên hoặc hội đồng quản trị hay không.

3.2. Cần kiểm tra điều kiện giấy phép lao động đối với người nước ngoài

Nếu nhà đầu tư là người nước ngoài và trực tiếp điều hành công ty tại Việt Nam, vấn đề giấy phép lao động là nội dung không nên bỏ qua. Nhiều doanh nghiệp cho rằng chỉ cần là nhà đầu tư thì có thể tự do làm Giám đốc và làm việc tại Việt Nam mà không cần thủ tục nào khác. Cách hiểu này có thể chưa đầy đủ.

Doanh nghiệp cần kiểm tra tỷ lệ góp vốn, chức danh quản lý, thời gian làm việc tại Việt Nam, loại hình công ty và điều kiện miễn giấy phép lao động nếu có. Nếu thuộc diện miễn giấy phép lao động, doanh nghiệp vẫn có thể phải thực hiện thủ tục xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động theo quy định.

Việc không xử lý đúng thủ tục cho người nước ngoài làm việc tại Việt Nam có thể dẫn đến rủi ro về lao động, cư trú và xử phạt hành chính.

3.3. Cần tách bạch quyền sở hữu và quyền điều hành

Dù một người có thể vừa là nhà đầu tư vừa là Giám đốc, doanh nghiệp vẫn nên tách bạch giữa quyền sở hữu vốn và quyền điều hành hằng ngày. Nhà đầu tư có quyền với tư cách chủ sở hữu, thành viên hoặc cổ đông. Giám đốc có quyền và trách nhiệm với tư cách người điều hành.

Việc tách bạch này giúp tránh nhầm lẫn trong quản trị. Ví dụ, không phải mọi quyết định của Giám đốc đều là quyết định của chủ sở hữu hoặc hội đồng thành viên. Ngược lại, không phải mọi quyền của nhà đầu tư đều có thể được thực hiện trực tiếp thông qua chức danh Giám đốc nếu điều lệ hoặc pháp luật yêu cầu phê duyệt nội bộ.

Đối với công ty có nhiều nhà đầu tư, việc tách bạch càng quan trọng để tránh tranh chấp về quyền ký kết, chi tiêu, tuyển dụng, chuyển nhượng tài sản hoặc phân chia lợi nhuận.

3.4. Cần lưu ý nghĩa vụ thuế và cư trú cá nhân

Nếu nhà đầu tư nước ngoài đồng thời là Giám đốc và nhận lương tại Việt Nam, doanh nghiệp cần xem xét nghĩa vụ thuế thu nhập cá nhân, tình trạng cư trú thuế, hợp đồng lao động hoặc quyết định bổ nhiệm, cũng như các nghĩa vụ báo cáo liên quan.

Ngoài ra, nếu người nước ngoài thường xuyên ở Việt Nam để điều hành công ty, vấn đề thị thực, thẻ tạm trú, giấy phép lao động hoặc xác nhận miễn giấy phép lao động cần được chuẩn bị phù hợp. Đây là nhóm thủ tục thường đi kèm với việc nhà đầu tư nước ngoài trực tiếp quản lý doanh nghiệp tại Việt Nam.

IV. MỘT SỐ RỦI RO THƯỜNG GẶP

4.1. Không có quyết định bổ nhiệm rõ ràng

Một rủi ro phổ biến là nhà đầu tư thực tế điều hành công ty nhưng hồ sơ nội bộ không có quyết định bổ nhiệm Giám đốc hoặc không ghi nhận thẩm quyền cụ thể. Điều này có thể gây khó khăn khi làm việc với ngân hàng, đối tác, cơ quan nhà nước hoặc khi có tranh chấp nội bộ.

4.2. Nhầm lẫn giữa Giám đốc và người đại diện theo pháp luật

Giám đốc không phải lúc nào cũng là người đại diện theo pháp luật. Nếu Giám đốc không phải người đại diện theo pháp luật, quyền ký kết đối với một số giao dịch có thể cần giấy ủy quyền hoặc phê duyệt nội bộ.

Doanh nghiệp cần kiểm tra giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, điều lệ công ty và các quyết định nội bộ để xác định đúng người có thẩm quyền đại diện.

4.3. Bỏ qua thủ tục lao động đối với người nước ngoài

Đối với nhà đầu tư nước ngoài kiêm Giám đốc, việc bỏ qua thủ tục về giấy phép lao động hoặc xác nhận miễn giấy phép lao động có thể tạo rủi ro pháp lý. Doanh nghiệp nên kiểm tra vấn đề này ngay từ khi thiết lập cơ cấu quản lý, thay vì chờ đến khi bị kiểm tra hoặc cần xin thẻ tạm trú.

V. MỘT SỐ CÂU HỎI LIÊN QUAN

5.1. Nhà đầu tư nước ngoài có thể làm người đại diện theo pháp luật không?

Có thể. Nhà đầu tư nước ngoài có thể làm người đại diện theo pháp luật nếu đáp ứng điều kiện theo quy định và được ghi nhận trong hồ sơ đăng ký doanh nghiệp. Tuy nhiên, cần lưu ý thêm vấn đề cư trú, lao động và thẩm quyền ký kết.

5.2. Giám đốc có bắt buộc phải là thành viên góp vốn không?

Không bắt buộc. Công ty có thể bổ nhiệm thành viên góp vốn, cổ đông hoặc người được thuê bên ngoài làm Giám đốc, tùy theo điều lệ và quyết định của cơ quan quản lý nội bộ.

5.3. Nhà đầu tư nước ngoài kiêm Giám đốc có cần giấy phép lao động không?

Tùy từng trường hợp. Nếu người nước ngoài trực tiếp làm việc tại Việt Nam, doanh nghiệp cần kiểm tra xem người này thuộc diện phải xin giấy phép lao động hay được miễn giấy phép lao động theo quy định. Ngay cả khi được miễn, vẫn có thể cần thực hiện thủ tục xác nhận hoặc thông báo.

Kết luận

Có thể vừa là nhà đầu tư vừa là Giám đốc nếu cá nhân đó đáp ứng điều kiện theo quy định pháp luật và được bổ nhiệm hợp lệ trong cơ cấu quản trị của công ty. Đây là mô hình phổ biến đối với doanh nghiệp nhỏ, startup, công ty mới thành lập hoặc công ty có vốn nước ngoài mà nhà đầu tư muốn trực tiếp điều hành hoạt động tại Việt Nam.

Tuy nhiên, doanh nghiệp cần phân biệt rõ vai trò nhà đầu tư, Giám đốc và người đại diện theo pháp luật. Đối với nhà đầu tư nước ngoài, cần lưu ý thêm giấy phép lao động hoặc xác nhận miễn giấy phép lao động, nghĩa vụ thuế, cư trú và thẩm quyền ký kết. Việc chuẩn bị đúng ngay từ đầu sẽ giúp công ty vận hành ổn định, hạn chế rủi ro pháp lý và tránh tranh chấp trong quá trình quản lý doanh nghiệp.

5/5 - (1 bình chọn)

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

chat zalo Chat Zalo facebook Chat Face whatsapp Gọi hỗ trợ