IRC và ERC khác nhau như thế nào? Đây là câu hỏi mà nhiều nhà đầu tư nước ngoài, đặc biệt là những người lần đầu gia nhập thị trường Việt Nam, thường gặp phải khi chuẩn bị triển khai dự án đầu tư. Việc không phân biệt rõ hai loại giấy tờ pháp lý này là nguyên nhân phổ biến dẫn đến sai sót trong trình tự thực hiện thủ tục, bị trả hồ sơ, hoặc phát sinh rủi ro pháp lý trong quá trình hoạt động. Bài viết dưới đây phân tích chi tiết sự khác biệt giữa IRC (Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư) và ERC (Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp) theo quy định tại Luật Đầu tư 2025 và các văn bản pháp luật hiện hành.
CƠ SỞ PHÁP LÝ
– Luật Đầu tư số 143/2025/QH15 ngày 11/12/2025 (Luật Đầu tư 2025), có hiệu lực từ ngày 01/3/2026;
– Nghị định 96/2026/NĐ-CP ngày 28/3/2026 của Chính phủ quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Đầu tư, có hiệu lực từ ngày 31/3/2026;
– Luật Doanh nghiệp số 59/2020/QH14 ngày 17/6/2020 (Luật Doanh nghiệp 2020), có hiệu lực từ ngày 01/01/2021.

I. KHÁI NIỆM IRC VÀ ERC LÀ GÌ?
1.1. IRC – Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư là gì?
IRC là viết tắt của Investment Registration Certificate, tức là Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư. Theo khoản 11 Điều 3 Luật Đầu tư 2025, Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư là văn bản bằng bản giấy hoặc bản điện tử ghi nhận thông tin đăng ký của nhà đầu tư về dự án đầu tư. IRC được cấp bởi cơ quan đăng ký đầu tư có thẩm quyền, tùy theo loại dự án và địa điểm thực hiện.
IRC xác nhận rằng dự án đầu tư đã được cơ quan nhà nước ghi nhận và chấp thuận. Về bản chất, IRC gắn liền với dự án đầu tư, không phải với doanh nghiệp. Vì vậy, một doanh nghiệp có thể có nhiều IRC nếu triển khai nhiều dự án đầu tư tại các địa điểm khác nhau.
1.2. ERC – Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp là gì?
ERC là viết tắt của Enterprise Registration Certificate, tức là Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp. Theo khoản 15 Điều 4 Luật Doanh nghiệp 2020, Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp là văn bản bằng bản giấy hoặc bản điện tử ghi lại những thông tin về đăng ký doanh nghiệp mà Cơ quan đăng ký kinh doanh cấp cho doanh nghiệp.
ERC được cấp bởi Phòng Đăng ký kinh doanh thuộc Sở Tài chính – là cơ quan đăng ký kinh doanh theo quy định. Khác với IRC, ERC gắn liền với tư cách pháp nhân của doanh nghiệp, xác nhận sự tồn tại hợp pháp của doanh nghiệp trong hệ thống pháp luật Việt Nam. Mỗi doanh nghiệp chỉ được cấp một ERC duy nhất.
II. NỘI DUNG CỦA IRC VÀ ERC
2.1. Nội dung của IRC (Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư)
Theo quy định tại Điều 37 Nghị định 96/2026/NĐ-CP, nội dung Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC) bao gồm các thông tin sau:
– Mã số dự án đầu tư;
– Tên dự án đầu tư;
– Nhà đầu tư thực hiện dự án;
– Địa điểm thực hiện dự án, diện tích đất sử dụng;
– Mục tiêu, quy mô dự án đầu tư;
– Vốn đầu tư của dự án (bao gồm vốn góp của nhà đầu tư và vốn huy động);
– Thời hạn hoạt động của dự án;
– Tiến độ thực hiện dự án đầu tư;
– Ưu đãi và hỗ trợ đầu tư (nếu có);
– Điều kiện đối với nhà đầu tư (nếu có).
Như vậy, IRC tập trung phản ánh toàn bộ thông tin về dự án đầu tư cụ thể mà nhà đầu tư dự kiến triển khai tại Việt Nam, bao gồm quy mô vốn, địa điểm, tiến độ và thời hạn hoạt động.
2.2. Nội dung của ERC (Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp)
Theo Điều 28 Luật Doanh nghiệp 2020, Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC) ghi nhận các thông tin sau:
– Tên doanh nghiệp và mã số doanh nghiệp;
– Địa chỉ trụ sở chính của doanh nghiệp;
– Họ, tên, địa chỉ liên lạc, quốc tịch, số giấy tờ pháp lý của cá nhân đối với người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp;
– Vốn điều lệ của doanh nghiệp;
Khác với IRC, ERC không phản ánh bất kỳ thông tin nào về dự án đầu tư cụ thể. ERC chỉ xác nhận sự ra đời và tư cách pháp lý của doanh nghiệp, giúp doanh nghiệp có thể thực hiện các giao dịch dân sự, ký kết hợp đồng và thực hiện nghĩa vụ thuế tại Việt Nam.
III. IRC VÀ ERC KHÁC NHAU NHƯ THẾ NÀO? BẢNG SO SÁNH CHI TIẾT
Để hiểu rõ IRC và ERC khác nhau như thế nào, bảng so sánh dưới đây tổng hợp các điểm phân biệt chính giữa hai loại giấy tờ này:
| Tiêu chí | IRC (Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư) | ERC (Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp) |
| Khái niệm | IRC là một giấy tờ chứng nhận dự án đầu tư của công ty nước ngoài, liên quan đến việc công ty tiến hành dự án đầu tư tại Việt Nam. | ERC là một loại giấy tờ đăng ký doanh nghiệp dành cho các công ty hoạt động tại Việt Nam, cho phép các công ty này thực hiện các hoạt động kinh doanh hợp pháp trong lãnh thổ quốc gia. |
| Cơ sở pháp lý | Luật Đầu tư 2025 | Luật Doanh nghiệp 2020 |
| Cơ quan cấp | Sở Tài chính
Ban Quản lý khu công nghiệp /khu kinh tế |
Phòng Đăng ký kinh doanh thuộc Sở Tài chính |
| Mục đích | Đăng ký cho dự án đầu tư trực tiếp từ nước ngoài. | Đăng ký hoạt động kinh doanh trong lãnh thổ quốc gia. |
| Đối tượng | Nhà đầu tư nước ngoài có dự án đầu tư thuộc diện cấp IRC; tổ chức kinh tế có nhà đầu tư nước ngoài nắm vốn chi phối | Tất cả các doanh nghiệp hoạt động tại Việt Nam, bao gồm cả doanh nghiệp FDI |
| Nội dung ghi nhận | Thông tin về dự án đầu tư: mục tiêu, vốn, địa điểm, tiến độ, thời hạn hoạt động, ưu đãi đầu tư | Thông tin về doanh nghiệp: tên, địa chỉ, ngành nghề, vốn điều lệ, người đại diện theo pháp luật |
| Bản chất pháp lý | Gắn với dự án đầu tư | Gắn với tư cách pháp nhân của doanh nghiệp |
| Thứ tự thực hiện (theo Luật 2025) | Thực hiện sau khi có ERC (trong vòng 12 tháng kể từ khi thành lập) | Thực hiện trước khi xin IRC |
IV. TRÌNH TỰ XIN CẤP IRC VÀ ERC THEO LUẬT ĐẦU TƯ 2025
Một trong những điểm thay đổi quan trọng nhất của Luật Đầu tư 2025 (số 143/2025/QH15) là việc điều chỉnh trình tự thực hiện thủ tục giữa IRC và ERC đối với nhà đầu tư nước ngoài. Cụ thể:
4.1. Trình tự cũ (trước ngày 01/3/2026)
Theo quy định trước đây, nhà đầu tư nước ngoài phải xin cấp IRC trước, sau đó mới được thực hiện thủ tục đăng ký doanh nghiệp để được cấp ERC. Tức là: IRC → ERC. Trình tự này gây ra nhiều khó khăn trong thực tiễn khi nhà đầu tư chưa có tư cách pháp nhân để ký kết hợp đồng thuê văn phòng, tuyển dụng nhân sự hoặc thực hiện các công việc chuẩn bị cho dự án.
4.2. Trình tự mới (từ ngày 01/3/2026)
Luật Đầu tư 2025 đã đổi mới căn bản trình tự này. Theo đó, nhà đầu tư nước ngoài được phép thành lập doanh nghiệp (xin cấp ERC) trước, rồi sau đó mới hoàn tất thủ tục xin cấp IRC. Tức là: ERC → IRC. Quy định này được hướng dẫn cụ thể tại Nghị định 96/2026/NĐ-CP, trong đó nêu rõ: tổ chức kinh tế được phép thành lập trước, sau đó bổ sung, thực hiện thủ tục cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư trong thời hạn 12 tháng.
- Lưu ý: IRC vẫn là yêu cầu pháp lý bắt buộc đối với các dự án đầu tư của nhà đầu tư nước ngoài thuộc diện phải cấp IRC theo Điều 26 Luật Đầu tư 2025. Doanh nghiệp FDI đã được cấp ERC nhưng chưa có IRC vẫn phải hoàn tất thủ tục này trong vòng 12 tháng.
– Ngoài ra, tại thời điểm đăng ký thành lập doanh nghiệp, nhà đầu tư nước ngoài phải có nội dung cam kết đáp ứng điều kiện tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài trong giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp theo quy định tại Nghị định 96/2026/NĐ-CP.
V. MỘT SỐ CÂU HỎI THƯỜNG GẶP VỀ IRC VÀ ERC
Câu hỏi 1: Nhà đầu tư nước ngoài có thể hoạt động kinh doanh chỉ với ERC mà không cần IRC không?
Về nguyên tắc, doanh nghiệp FDI đã có ERC có thể tiến hành một số hoạt động chuẩn bị trong thời gian chờ cấp IRC. Tuy nhiên, doanh nghiệp chỉ được thực hiện dự án đầu tư sau khi hoàn thành thủ tục cấp IRC theo quy định. Nếu không hoàn tất thủ tục xin IRC trong thời hạn 12 tháng, doanh nghiệp có thể gặp vướng mắc pháp lý trong hoạt động.
Câu hỏi 2: Khi thay đổi địa chỉ trụ sở, doanh nghiệp FDI có phải điều chỉnh cả IRC lẫn ERC không?
Trường hợp thay đổi địa chỉ trụ sở chính dẫn đến thay đổi địa điểm thực hiện dự án ghi trên IRC, doanh nghiệp cần điều chỉnh cả IRC và ERC. Thông thường, thủ tục điều chỉnh ERC được thực hiện trước, sau đó mới tiến hành điều chỉnh IRC theo quy định. Cơ sở pháp lý tham chiếu là Luật Đầu tư 2025 và Nghị định 96/2026/NĐ-CP.
KẾT LUẬN
IRC và ERC khác nhau về bản chất pháp lý, cơ quan cấp, nội dung ghi nhận và mục đích sử dụng. IRC (Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư) gắn với dự án, xác nhận tính hợp pháp của hoạt động đầu tư; còn ERC (Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp) gắn với pháp nhân, xác nhận sự tồn tại hợp pháp của doanh nghiệp. Đây là hai loại giấy tờ bắt buộc, bổ sung cho nhau và không thể thay thế lẫn nhau đối với doanh nghiệp FDI tại Việt Nam.
Đặc biệt, theo Luật Đầu tư 2025 (số 143/2025/QH15) và Nghị định 96/2026/NĐ-CP, trình tự đã được thay đổi theo hướng ERC trước, IRC sau nhằm tạo thuận lợi tối đa cho nhà đầu tư nước ngoài trong giai đoạn chuẩn bị và triển khai dự án tại Việt Nam. Việc nắm rõ sự khác biệt giữa IRC và ERC sẽ giúp nhà đầu tư chủ động trong quá trình thực hiện thủ tục, hạn chế rủi ro pháp lý và đẩy nhanh tiến độ gia nhập thị trường.
